베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cung hoàng đạo" (1)
cung hoàng đạo

영어
명사horoscope
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
What is your zodiac sign?
관련 단어 "cung hoàng đạo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cung hoàng đạo" (1)
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
What is your zodiac sign?
